epic poetry

epic poetry

An ancient bard recites epic poetry to a gathered crowd.

Định nghĩa

Danh từ: Thơ sử thimột thể loại thơ ca dài, thường kể về những chiến công, hành động anh hùng của các nhân vật huyền thoại hoặc lịch sử. Thơ sử thi thường quy mô lớn, mang tính chất trang trọng ca ngợi những giá trị cao đẹp của dân tộc hoặc thời đại.

dụ sử dụng
  • ("Iliad" một dụ nổi tiếng về thơ sử thi từ Hy Lạp cổ đại.)
  • (Thơ sử thi thường bao gồm các vị thần, anh hùng những trận chiến vĩ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Epic poetry được dùng để chỉ một thể loại văn học cụ thể, không chỉ đơn thuần "thơ dài". thường gắn liền với các tác phẩm như "Beowulf", "The Odyssey", "Ramayana" hoặc "Truyện Kiều" (trong văn học Việt Nam, không hoàn toàn sử thi, nhưng tính chất tương tự).
  • Trong ngữ cảnh học thuật, epic poetry được nghiên cứu như một phần của văn học cổ điển, với các đặc điểm như: cấu trúc sử thi (sử dụng các điệp khúc, ẩn dụ), nhân vật chính anh hùng, chủ đề về lòng dũng cảm, danh dự.
Biến thể từ gần giống
  • Epic (adj, n): tính chất sử thi; tác phẩm sử thi nói chung (không nhất thiết thơ).
    • The movie was an epic of the highest order. (Bộ phim một tác phẩm sử thi đỉnh cao.)
  • Poetry (n): thơ ca – thể loại văn học dùng ngôn ngữ vần điệu nhịp điệu.
Từ đồng nghĩa
  • Heroic poetry: thơ anh hùng camột dạng tương tự, tập trung vào hành động của các anh hùng.
  • Narrative epic: sử thi tự sựnhấn mạnh tính kể chuyện của thể loại này.
Các cụm từ liên quan
  • Epic poem: bài thơ sử thimột tác phẩm cụ thể thuộc thể loại thơ sử thi.
    • She studied the epic poem "Paradise Lost" in her literature class. ( ấy đã nghiên cứu bài thơ sử thi "Thiên đường đã mất" trong lớp văn học của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • An epic of epic proportions: một sử thi quy mô khổng lồdùng để nhấn mạnh tính vĩ đại của một câu chuyện hoặc sự kiện.
    • The construction of the Great Wall was an epic of epic proportions. (Việc xây dựng Vạn Trường Thành một sử thi quy mô khổng lồ.)